Học từ vựng tiếng Nhật thông dụng - Tuần 25
Trong bài viết này, Injavi cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Nhật phổ biến nhất được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Những từ vựng tiếng Nhật này thường được học trong những năm đầu khi bắt đầu học tiếng Nhật.
Ngày 143
1. ⼿帳 [てちょう] : sổ tay
2. タオル : khăn, khăn mặt
3. 売店 [ばいてん] : cửa hàng
4. パチンコ : trò chơi xèng của Nhật
5. 謝る [あやまる] : xin lỗi
6. ケーキ : bánh ngọt
7. 天気予報 [てんきよほう] : dự báo thời tiết
8. 変 [へん] : kỳ cục
9. ⼀⽣懸命 [いっしょうけんめい] : chăm chỉ
10. 間違う [まちがう] : nhầm lẫn
Ngày 144
1. 事務室 [じむしつ] : văn phòng
2. スーツ : áo vest
3. チケット : vé
4. チョコレート : sô cô la
5. 脱ぐ [ぬぐ] : lột, cởi
6. 年賀状 [ねんがじょう] : thiệp năm mới
7. 乗り物 [のりもの] : phương tiện đi lại
8. 布団 [ふとん] : nệm, chăn
9. 役に⽴つ [やくにたつ] : hữu ích
10. 破れる [やぶれる] : bị rách
Ngày 145
1. ⽤事 [ようじ] : việc cá nhân
2. 写す [うつす] : chụp hình
3. 腕時計 [うでどけい] : đồng hồ đeo tay
4. 贈り物 [おくりもの] : quà
5. チャンネル : kênh (đài, ti vi)
6. 冷やす [ひやす] : làm mát
7. ⽚付ける [かたづける] : dọn dẹp
8. 乾杯 [かんぱい] : cạn chén
9. 停⾞ [ていしゃ] : dừng xe
10. 鳴く [なく] : kêu ( động vật)
Ngày 146
1. ガソリンスタンド : cây xăng
2. ⽚道 [かたみち] : đường 1 chiều
3. 交番 [こうばん] : đồn cảnh sát
4. ⼤分 [だいぶ] : hầu hết
5. デート [デート] : hẹn hò
6. 梅⾬ [つゆ] : mùa mưa
7. 真っ直ぐ [まっすぐ] : đi thẳng
8. レモン : chanh
9. 上着 [うわぎ] : áo khoác
10. 偉い [えらい] : vĩ đại
Ngày 147
1. 書き⽅ [かきかた] : cách viết
2. 炊く [たく] : nấu cơm
3. チーズ : pho mát
4. ドライブ : lái xe
5. 踏切 [ふみきり] : nơi chắn tàu
6. ラケット : cái vợt
7. 受付 [うけつけ] : quầy tiếp tân
8. 怒る [おこる] : tức giận
9. 化粧 [けしょう] : trang điểm
10. 都合 [つごう] : tình hình
Ngày 148
1. ひげ [ひげ] : râu
2. 本棚 [ほんだな] : giá sách
3. 真っ暗 [まっくら] : tối om
4. 沸く [わく] : sôi lên
5. 売り切れる [うりきれる] : bán hết
6. 押し⼊れ [おしいれ] : ngăn kéo
7. ⾰ [かわ] : da, vỏ
8. ぐっすり [ぐっすり] : ngủ say
9. 紅茶 [こうちゃ] : hồng trà
10. 邪魔 [じゃま] : quấy rầy
Trên đây là Tuần thứ 25 của "Học từ vựng tiếng Nhật thông dụng" trong tiếng Nhật. Mời các bạn học sang những bài tiếp theo của "Học từ vựng tiếng Nhật thông dụng".
Hi vọng các bạn ngày càng phát triển vốn từ vựng tiếng Nhật của mình để giao tiếp tiếng Nhật dễ dàng hơn.